THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
385 |
|
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
364 |
|
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
473,6 |
-5,40 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
2169 |
8,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
165,9 |
-2,80 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
140,1 |
-1,60 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
81,7 |
1,20 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
51,7 |
1,35 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
64,85 |
2,00 |
|
Karosene |
USD/thùng |
63,98 |
2,02 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1264,10 |
21,29 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
1,15539 |
0,0078 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,99983 |
0,0540 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
|
|
|
|
CHF/USD |
|
|
|
|
GBP/USD |
|
|
|
|
EUR/USD |
|
|
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5878,95 |
-35,39 |
|
- |
" |
7287,7 |
-38,65 |
|
- |
" |
12230,89 |
-11,59 |
|
- |
" |
18664,63 |
-244,63 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
24126,81 |
15 |